familial hypercholesterolemia

Định nghĩa

Danh từ: - Tăng cholesterol máu gia đình: "familial hypercholesterolemia" một rối loạn di truyền bẩm sinh, đặc trưng bởi mức cholesterol trong máu rất cao sự phát triển sớm của chứng vữa động mạch. Bệnh này do khiếm khuyết gen ảnh hưởng đến khả năng loại bỏ cholesterol xấu (LDL) khỏi cơ thể, dẫn đến tích tụ mảng bám trong động mạch từ khi còn trẻ.

dụ sử dụng
  • (Tăng cholesterol máu gia đình thường được chẩn đoántuổi thơ thông qua xét nghiệm máu.)
  • (Nếu không điều trị, tăng cholesterol máu gia đình có thể gây đau tim trước tuổi 50.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homozygous familial hypercholesterolemia": dạng đồng hợp tử, hiếm gặp nhưng nghiêm trọng hơn, gây cholesterol cực cao ngay từ khi sinh.

    • Homozygous familial hypercholesterolemia requires aggressive lipid-lowering therapy. (Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử cần liệu pháp giảm lipid tích cực.)
  • "Heterozygous familial hypercholesterolemia": dạng dị hợp tử, phổ biến hơn, thường biểu hiệntuổi trưởng thành với nguy tim mạch cao.

    • Most patients with familial hypercholesterolemia have the heterozygous form. (Hầu hết bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình dạng dị hợp tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypercholesterolemia (danh từ): tăng cholesterol máu nói chung, không nhất thiết do di truyền.

    • Dietary changes can help manage hypercholesterolemia. (Thay đổi chế độ ăn có thể giúp kiểm soát tăng cholesterol máu.)
  • Familial (tính từ): thuộc về gia đình, tính chất di truyền trong gia đình.

    • The doctor noted a familial pattern of heart disease. (Bác sĩ ghi nhận một mô hình bệnh tim tính gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rối loạn cholesterol di truyền: một thuật ngữ mô tả chung, nhưng ít chính xác bằng "familial hypercholesterolemia".
  • Bệnh tăng cholesterol máu tính gia đình: cách dịch thuật ngữ y khoa thông dụng.
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ ghép y khoa)
  • Điều trị familial hypercholesterolemia: bao gồm thuốc statin, ức chế PCSK9, thay đổi lối sống.
    • Early treatment of familial hypercholesterolemia reduces cardiovascular risk. (Điều trị sớm tăng cholesterol máu gia đình làm giảm nguy tim mạch.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gánh nặng di truyền": thành ngữ y học để chỉ các bệnh di truyền gây ra hậu quả lâu dài.
    • Familial hypercholesterolemia is a genetic burden that requires lifelong management. (Tăng cholesterol máu gia đình một gánh nặng di truyền đòi hỏi quản lý suốt đời.)